秋蟬 thu thiền Hán Việt: thu thiền Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 蟬 (thiền)Hán Việtthu thiềnCấu tạo秋 + 蟬 · thu + thiền nghĩa thành phần: thu + thiền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。蟬科。體長約寸餘。體色黑,翅黃褐色,腹下黑黃,有白粉。常在秋天傍晚時鳴叫。也稱為「鳴蜩」。EngCihui 秋蟬 iūchán n. autumn cicada M:²zhī