秋蟲 thu trùng Hán Việt: thu trùng Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 蟲 (trùng)Hán Việtthu trùngCấu tạo秋 + 蟲 · thu + trùng nghĩa thành phần: thu + trùng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 秋季夜晚鳴叫的蟲,如蟋蟀等。唐.杜甫〈除架〉詩:「秋蟲聲不去,暮雀意何如。」清.邵瑞彭〈蝶戀花.冉冉中原歌舞地〉詞:「一路秋蟲啼未已,汝南遙夜雞聲起。」EngCihui 秋蟲 iūchóng n. autumn insects