秋衣

qiū yī thu y

Hán Việt: thu y · Pinyin: qiū yī

Tổng quan

đồ lót dài

Cấu tạo: (thu) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ lót dài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋日所穿的衣服; 特指征戍军士的寒衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋日所穿的衣服。 2.特指征戍军士的寒衣。

Eng

  • CC-CEDICT long underwear
  • Cihui long underwear