秋裝

qiū zhuāng thu trang

Hán Việt: thu trang · Pinyin: qiū zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (trang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 秋裝 iūzhuāng* n. autumn clothing M:²jiàn