秋貢

qiū gòng thu cống

Hán Việt: thu cống · Pinyin: qiū gòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (cống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋季进贡; 唐宋时州府向朝廷荐举会试人员的盐考试。因于秋季举行﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋季进贡。 2.唐宋时州府向朝廷荐举会试人员的盐考试。因于秋季举行﹐故称。