秋醪 qiū láo · thu lao Hán Việt: thu lao · Pinyin: qiū láo Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 醪 (lao)Pinyinqiū láoHán Việtthu laoCấu tạo秋 + 醪 · thu + lao nghĩa thành phần: thu + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋日酿成的酒。Tân Hoa Tự Điển 1.秋日酿成的酒。