秋閨 qiū guī · thu khuê Hán Việt: thu khuê · Pinyin: qiū guī Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 閨 (khuê)Pinyinqiū guīHán Việtthu khuêCấu tạo秋 + 閨 · thu + khuê nghĩa thành phần: thu + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋日的闺房。指易引秋思之所。Tân Hoa Tự Điển 1.秋日的闺房。指易引秋思之所。