秋霖
thu lâm
Hán Việt: thu lâm · Pinyin: qiū lín
Tổng quan
Mưa thu
1.秋日的淫雨。
秋天所下的大雨。《楚辭.宋玉.九辯》:「皇天淫溢而秋霖兮,后土何時而得漧。」《紅樓夢》第四五回:「秋霖霢霢,陰晴不定。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn Mưa thu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 秋天所下的大雨。《楚辭.宋玉.九辯》:「皇天淫溢而秋霖兮,后土何時而得漧。」《紅樓夢》第四五回:「秋霖霢霢,陰晴不定。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.秋日的淫雨。
Eng
- JMdict long autumn rains
- JMdict stationary autumn front
ja
- JMdict 秋霖(しゅうりん)