秋露

qiū lù thu lộ

Hán Việt: thu lộ · Pinyin: qiū lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋日的露水; 指清酒; 南朝梁江淹《别赋》有"秋露如珠"之句﹐后因以"秋露"喻明珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋日的露水。 2.指清酒。 3.南朝梁江淹《别赋》有"秋露如珠"之句﹐后因以"秋露"喻明珠。