秋顏 qiū yán · thu nhan Hán Việt: thu nhan · Pinyin: qiū yán Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 顏 (nhan)Pinyinqiū yánHán Việtthu nhanCấu tạo秋 + 顏 · thu + nhan nghĩa thành phần: thu + nhan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻衰老的容顏。唐.李白〈春日獨酌〉詩:「但恐光景晚,宿昔成秋顏。」EngCihui 秋顏 iūyán n. fading beauty