秋顏 qiū yán · thu nhan Hán Việt: thu nhan · Pinyin: qiū yán Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 顏 (nhan)Pinyinqiū yánHán Việtthu nhanCấu tạo秋 + 顏 · thu + nhan nghĩa thành phần: thu + nhan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰老的容颜。Tân Hoa Tự Điển 1.衰老的容颜。EngCihui 秋顏 iūyán n. fading beauty