秋風秋雨 thu phong thu vũ Hán Việt: thu phong thu vũ Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 風 (phong) + 秋 (thu) + 雨 (vũ)Hán Việtthu phong thu vũCấu tạo秋 + 風 + 秋 + 雨 · thu + phong + thu + vũ nghĩa thành phần: thu + phong + thu + vũ Nghĩa EngCihui 秋風秋雨 iūfēngqiūyǔ f.e. autumnal winds and rains