秋風客 qiū fēng kè · thu phong khách Hán Việt: thu phong khách · Pinyin: qiū fēng kè Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 風 (phong) + 客 (khách)Pinyinqiū fēng kèHán Việtthu phong kháchCấu tạo秋 + 風 + 客 · thu + phong + khách nghĩa thành phần: thu + phong + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指汉武帝。武帝曾作《秋风辞》﹐故称。