秋駕 qiū jià · thu giá Hán Việt: thu giá · Pinyin: qiū jià Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 駕 (giá)Pinyinqiū jiàHán Việtthu giáCấu tạo秋 + 駕 · thu + giá nghĩa thành phần: thu + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种御马的技艺; 指难以学成的道术; 法驾﹐皇帝的车马。Tân Hoa Tự Điển 1.一种御马的技艺。 2.指难以学成的道术。 3.法驾﹐皇帝的车马。