秋骨 qiū gǔ · thu cốt Hán Việt: thu cốt · Pinyin: qiū gǔ Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 骨 (cốt)Pinyinqiū gǔHán Việtthu cốtCấu tạo秋 + 骨 · thu + cốt nghĩa thành phần: thu + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遒劲的身骨。Tân Hoa Tự Điển 1.遒劲的身骨。