秋髮 qiū fā · thu phát Hán Việt: thu phát · Pinyin: qiū fā Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 髮 (phát)Pinyinqiū fāHán Việtthu phátCấu tạo秋 + 髮 · thu + phát nghĩa thành phần: thu + phát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 白髮。唐.李白〈古風〉詩五九首之一一:「春容捨我去,秋髮已衰改。」