秋鮓 qiū zhǎ · thu trả Hán Việt: thu trả · Pinyin: qiū zhǎ Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 鮓 (trả)Pinyinqiū zhǎHán Việtthu trảCấu tạo秋 + 鮓 · thu + trả nghĩa thành phần: thu + trả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仲秋制作的腌鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.仲秋制作的腌鱼。