秋鴨 thu áp Hán Việt: thu áp Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 鴨 (áp)Hán Việtthu ápCấu tạo秋 + 鴨 · thu + áp nghĩa thành phần: thu + áp Nghĩa EngCihui 秋鴨 iūyā* n. autumn duck M:²zhī