種號 zhǒng hào · chủng hào Hán Việt: chủng hào · Pinyin: zhǒng hào Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 號 (hào)Pinyinzhǒng hàoHán Việtchủng hàoCấu tạo種 + 號 · chủng + hào nghĩa thành phần: chủng + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 种族的名号。Tân Hoa Tự Điển 1.种族的名号。