種因 chủng nhân Hán Việt: chủng nhân Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 因 (nhân)Hán Việtchủng nhânCấu tạo種 + 因 · chủng + nhân nghĩa thành phần: chủng + nhân Nghĩa EngCihui 種因 zhòngyīn v.o. do things that will entail grave consequences