种型
chủng hình
Hán Việt: chủng hình · Pinyin: zhǒng xíng
Tổng quan
(sinh học) mẫu gốc, holotip
1.犹类型。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mẫu gốc
- Biên soạn 種型 hǒngxíng n. genotype
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹类型。
Eng
- Cihui 種型 hǒngxíng n. genotype
Hán Việt: chủng hình · Pinyin: zhǒng xíng
(sinh học) mẫu gốc, holotip
1.犹类型。