種山

zhǒng shān chủng san

Hán Việt: chủng san · Pinyin: zhǒng shān

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓种植山地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓种植山地。