種德

zhǒng dé chủng đức

Hán Việt: chủng đức · Pinyin: zhǒng dé

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹布德。施恩德于人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹布德。施恩德于人。

Eng

  • Cihui 種德 hòngdé v.o. accumulate virtuous deeds