种族
chủng tộc
Hán Việt: chủng tộc · Pinyin: zhǒng zú
Tổng quan
chủng tộc
即人种”(189页)。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 種族 hǒngzú n. race; ethnic group
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即人种”(189页)。
Eng
- JMdict race
- JMdict tribe
- JMdict ethnic group
- JMdict species
- JMdict genus
- Cihui race; ethnic group
Đức
- Handedict Rasse (S, Bio)
ja
- JMdict 種族(しゅぞく)
other
- Nguồn khác Giống người. Giống nòi