種族
chủng tộc
Hán Việt: chủng tộc · Pinyin: zhǒng zú
Tổng quan
chủng tộc | dân tộc
Nghĩa
Việt
- Cihui chủng tộc | dân tộc
- Cihui chủng tộc chủng tộc ☆Giống người. Giống nòi.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即人种”。
- Tân Hoa Tự Điển 即人种”(189页)。
Eng
- CC-CEDICT race; ethnic group
- Cihui race; ethnic group
ja
- JMdict race|tribe|ethnic group|species|genus