種智

zhǒng zhì chủng trí

Hán Việt: chủng trí · Pinyin: zhǒng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。"一切种智"的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。"一切种智"的省称。