種末

zhǒng mò chủng mạt

Hán Việt: chủng mạt · Pinyin: zhǒng mò

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹血胤﹐后裔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹血胤﹐后裔。