種樹
chủng thụ
Hán Việt: chủng thụ · Pinyin: zhòng shù
Tổng quan
trồng cây
Nghĩa
Việt
- Cihui trồng cây
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 种植;栽种; 栽树。
- Tân Hoa Tự Điển 1.种植;栽种。 2.栽树。
Eng
- CC-CEDICT to plant trees
- Cihui to plant trees