種民

zhǒng mín chủng dân

Hán Việt: chủng dân · Pinyin: zhǒng mín

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教语。指谨慎忠厚的信徒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。指谨慎忠厚的信徒。