種湯 chủng thang Hán Việt: chủng thang Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 湯 (thang)Hán Việtchủng thangCấu tạo種 + 湯 · chủng + thang nghĩa thành phần: chủng + thang Nghĩa EngCihui minestrone