種牙

zhòng yá chủng nha

Hán Việt: chủng nha · Pinyin: zhòng yá

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修镶牙齿。宋楼钥有《赠种牙陈安》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修镶牙齿。宋楼钥有《赠种牙陈安》。

Eng

  • CC-CEDICT dental implant
  • Cihui dental implant