種物

zhǒng wù chủng vật

Hán Việt: chủng vật · Pinyin: zhǒng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓种于地中之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓种于地中之物。