種豬

chủng trư

Hán Việt: chủng trư

Tổng quan

lợn giống

Cấu tạo: (chủng) + (trư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lợn giống

Eng

  • Cihui 種豬 hǒngzhū n. breeding pig M:¹tóu