種瓜 zhǒng guā · chủng qua Hán Việt: chủng qua · Pinyin: zhǒng guā Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 瓜 (qua)Pinyinzhǒng guāHán Việtchủng quaCấu tạo種 + 瓜 · chủng + qua nghĩa thành phần: chủng + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 栽植瓜果; 古时幻术之一种。Tân Hoa Tự Điển 1.栽植瓜果。 2.古时幻术之一种。