種生

zhǒng shēng chủng sanh

Hán Việt: chủng sanh · Pinyin: zhǒng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代七夕时的一种风俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代七夕时的一种风俗。