種禍

zhǒng huò chủng họa

Hán Việt: chủng họa · Pinyin: zhǒng huò

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 埋下祸根。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.埋下祸根。

Eng

  • Cihui 種禍 zhònghuò v.o. sow the seeds of calamity/misfortune