种种样样 chủng chủng dạng dạng Hán Việt: chủng chủng dạng dạng Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 種 (chủng) + 樣 (dạng) + 樣 (dạng)Hán Việtchủng chủng dạng dạngCấu tạo種 + 種 + 樣 + 樣 · chủng + chủng + dạng + dạng nghĩa thành phần: chủng + chủng + dạng + dạng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tất cả các loạiBiên soạn 種種樣樣 hǒngzhǒngyàngyàng r.f. all kinds ofEngCihui 種種樣樣 hǒngzhǒngyàngyàng r.f. all kinds of Từ liên quan Gần nghĩa种种地 · 种种的 · 種種界智力 · 種種色世界 · 種種論 · 種種勝解智力 · 样样俱全 · 样样照办