種種樣樣

chủng chủng dạng dạng

Hán Việt: chủng chủng dạng dạng

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (chủng) + (dạng) + (dạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 種種樣樣 hǒngzhǒngyàngyàng r.f. all kinds of