種穰 zhǒng ráng · chủng nhương Hán Việt: chủng nhương · Pinyin: zhǒng ráng Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 穰 (nhương)Pinyinzhǒng rángHán Việtchủng nhươngCấu tạo種 + 穰 · chủng + nhương nghĩa thành phần: chủng + nhương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"种餫"; 即种子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"种餫"。 2.即种子。