種脊 chủng tích Hán Việt: chủng tích Tổng quan (thực vật học) rãnh quả; sống noãn Cấu tạo: 種 (chủng) + 脊 (tích)Hán Việtchủng tíchCấu tạo種 + 脊 · chủng + tích nghĩa thành phần: chủng + tích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) rãnh quả; sống noãn