種蝦 chủng hà Hán Việt: chủng hà Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 蝦 (hà)Hán Việtchủng hàCấu tạo種 + 蝦 · chủng + hà nghĩa thành phần: chủng + hà