種蠡 zhǒng lí · chủng lễ Hán Việt: chủng lễ · Pinyin: zhǒng lí Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 蠡 (lễ)Pinyinzhǒng líHán Việtchủng lễCấu tạo種 + 蠡 · chủng + lễ nghĩa thành phần: chủng + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋时越国大夫文种﹑范蠡的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时越国大夫文种﹑范蠡的并称。