種質

zhǒng zhì chủng chất

Hán Việt: chủng chất · Pinyin: zhǒng zhì

Tổng quan

(sinh vật học) chất giống, chủng chất

Cấu tạo: (chủng) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) chất giống, chủng chất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗传学上指亲代能稳定传给后代的遗传物质,存在于生殖细胞的染色体上。农业上利用优良的野生种质资源进行杂交育种。