種首飾 chủng thủ sức Hán Việt: chủng thủ sức Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 首 (thủ) + 飾 (sức)Hán Việtchủng thủ sứcCấu tạo種 + 首 + 飾 · chủng + thủ + sức nghĩa thành phần: chủng + thủ + sức Nghĩa EngCihui lavalier