種馬
chủng mã
Hán Việt: chủng mã · Pinyin: zhǒng mǎ
Tổng quan
ngựa giống | ngựa đực giống
Nghĩa
Việt
- Cihui ngựa giống | ngựa đực giống
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 专供繁殖的马。
- Tân Hoa Tự Điển 1.专供繁殖的马。
Eng
- CC-CEDICT stallion|stud horse
- Cihui stallion; stud horse
ja
- JMdict studhorse|stallion|breeding horse