種麥得麥

zhòng mài dé mài chủng mạch đắc mạch

Hán Việt: chủng mạch đắc mạch · Pinyin: zhòng mài dé mài

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (mạch) + (đắc) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有什么样的原因就会有什么样的结果。

Eng

  • Cihui 種麥得麥 hòngmàidémài f.e. One reaps what one sows.