種齒

zhǒng chǐ chủng xỉ

Hán Việt: chủng xỉ · Pinyin: zhǒng chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镶补牙齿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.镶补牙齿。