科業 kē yè · khoa nghiệp Hán Việt: khoa nghiệp · Pinyin: kē yè Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 業 (nghiệp)Pinyinkē yèHán Việtkhoa nghiệpCấu tạo科 + 業 · khoa + nghiệp nghĩa thành phần: khoa + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指行业中的某一门。Tân Hoa Tự Điển 1.指行业中的某一门。