科買 kē mǎi · khoa mãi Hán Việt: khoa mãi · Pinyin: kē mǎi Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 買 (mãi)Pinyinkē mǎiHán Việtkhoa mãiCấu tạo科 + 買 · khoa + mãi nghĩa thành phần: khoa + mãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征购。Tân Hoa Tự Điển 1.征购。