科以

khoa dĩ

Hán Việt: khoa dĩ

Tổng quan

nện, giáng (một đòn); gây ra (vết thương), bắt phải chịu (sự trừng phạt, thuế, sự tổn thương...)

Cấu tạo: (khoa) + (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nện, giáng (một đòn); gây ra (vết thương), bắt phải chịu (sự trừng phạt, thuế, sự tổn thương...)