科儀

kē yíkhoa nghi

Hán Việt: khoa nghi · Pinyin: kē yí

Tổng quan

nghi lễ (Đạo giáo)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹科式。

Cấu tạo: 科 (khoa) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ khoa học (viết tắt của 科學儀器
  • Cihui 科学仪器)
  • Tần suất từ nghi lễ (Đạo giáo) , dụng cụ khoa học (viết tắt của 科學儀器, 科学仪器[kē xué yí qì])

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹科式。

Eng

  • Cihui ritual (Daoism)/scientific instrument (abbr. for 科學儀器; 科学仪器)
  • Tần suất từ ritual (Daoism)/scientific instrument (abbr. for 科學儀器, 科学仪器[ke1 xue2 yi2 qi4])

Từ liên quan

Gần nghĩa

儀仗 · 儀典 · 儀衛 · 儀器 · 儀容 · 儀式 · 儀征 · 儀態