科兌 kē duì · khoa đoái Hán Việt: khoa đoái · Pinyin: kē duì Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 兌 (đoái)Pinyinkē duìHán Việtkhoa đoáiCấu tạo科 + 兌 · khoa + đoái nghĩa thành phần: khoa + đoái